menu_book
見出し語検索結果 "siêu hành trình" (1件)
siêu hành trình
日本語
名スーパークルーズ
Khả năng siêu hành trình là một lợi thế lớn.
スーパークルーズ能力は大きな利点だ。
swap_horiz
類語検索結果 "siêu hành trình" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "siêu hành trình" (2件)
Máy bay có thể đạt trạng thái siêu hành trình.
航空機はスーパークルーズ状態に達することができる。
Khả năng siêu hành trình là một lợi thế lớn.
スーパークルーズ能力は大きな利点だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)